bề trong
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần bên trong, phần không thể nhìn thấy trực tiếp từ bên ngoài: "bề trong" chỉ không gian, cấu trúc hoặc bản chất thực tế bên trong của một vật thể, một tổ chức hay một con người, thường đối lập với vẻ bề ngoài.
- Bản chất, thực chất bên trong: "bề trong" còn được dùng với nghĩa ẩn dụ để chỉ tâm tư, tình cảm, tính cách thật hoặc tình hình thực tế bên trong một sự việc, một tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bề trong ngôi nhà được trang trí rất tinh tế. (Phần bên trong của ngôi nhà được bài trí một cách khéo léo, đẹp mắt.)
- Anh ta chỉ lo cái vẻ bề ngoài, chẳng quan tâm đến bề trong. (Anh ấy chỉ chú trọng hình thức bên ngoài, không để ý đến bản chất bên trong.)
- Phải tìm hiểu cho kỹ bề trong của vấn đề. (Cần phải nghiên cứu thấu đáo thực chất bên trong của vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bề trong bề ngoài": cụm từ thường dùng để nói đến toàn bộ sự việc, từ hình thức đến nội dung, từ biểu hiện đến bản chất.
- Công việc này đòi hỏi phải chuẩn bị chu đáo cả bề trong lẫn bề ngoài. (Công việc này yêu cầu sự chuẩn bị kỹ lưỡng cả về hình thức lẫn nội dung thực chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Nội tình (danh từ): tình hình bên trong, thường dùng cho một tổ chức, một tập thể.
- Chỉ có người trong cuộc mới biết rõ nội tình. (Chỉ những người trực tiếp tham gia mới hiểu tường tận tình hình bên trong.)
- Nội dung (danh từ): phần bên trong chứa đựng ý nghĩa, thông tin, khác với hình thức.
- Bản chất (danh từ): tính chất cơ bản, vốn có bên trong của sự vật, hiện tượng.
Từ đồng nghĩa
- Bên trong: chỉ vị trí, không gian ở phía trong.
- Phần trong: phần thuộc về phía trong.
- Nội tại: thuộc về bên trong bản thân sự vật.
Từ trái nghĩa
- Bề ngoài: phần bên ngoài, hình thức bên ngoài có thể nhìn thấy.
- Vẻ ngoài: dáng vẻ, hình thức biểu hiện ra bên ngoài.